Tới nội dung chính

试想

试想
shìxiǎng
thí tưởng

hãy thử nghĩ xem; thử nghĩ mà xem

1 nghĩa#18186
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hãy thử nghĩ xem; thử nghĩ mà xem

    • ,?

      Thử nghĩ xem, nếu bạn không có điện thoại thì sẽ thế nào?

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu