译者

译者
zhě
dịch giả

dịch giả; người dịch

1 nghĩa#21200
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch giả; người dịch

    • Anh ấy là một dịch giả xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.