诏谕

诏谕
zhào
chiếu dụ

chiếu chỉ; chiếu dụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu chỉ; chiếu dụ

    • Hoàng đế đã ban bố chiếu dụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.