- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
hình vị; từ tố (đơn vị hình thái học nhỏ nhất)
hình vị; từ tố (đơn vị hình thái học nhỏ nhất)
Từ tố là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
hình vị; từ tố (đơn vị hình thái học nhỏ nhất)
hình vị; từ tố (đơn vị hình thái học nhỏ nhất)
Từ tố là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.