诉状

诉状
zhuàng
tố trạng

đơn kiện; bản cáo trạng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn kiện; bản cáo trạng

    • Anh ấy đã nộp một bản cáo trạng.

  2. danh từ

    đơn kiện; bản cáo trạng

    • Anh ấy đã nộp một bản tố trạng.

  3. danh từ

    đơn kiện; bản kiện trạng

    • Anh ấy đã viết một đơn khiếu nại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.