诈降

诈降
zhàxiáng
trá hàng

giả vờ đầu hàng; trá hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giả vờ đầu hàng; trá hàng

    • Anh ta đã giả vờ đầu hàng kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.