Tới nội dung chính

识字

识字
shízì
thức tự

biết đọc; biết chữ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15373
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biết đọc; biết chữ

    • 。

      Anh ấy đã biết chữ rồi.

  2. 貳动động từ

    biết đọc; nhận mặt chữ

    • 。

      Anh ấy bắt đầu học chữ rồi.

识
shí
thức
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu