Tới nội dung chính

评选

评选
píngxuǎn
bình tuyển

bình xét và lựa chọn; bầu chọn

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#48057
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bình xét và lựa chọn; bầu chọn

    • 。

      Chúng tôi đã bình chọn ra thiết kế tốt nhất.

评
píng
bình
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu