评说

评说
píngshuō
bình thuyết

bình luận; đánh giá; nhận xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bình luận; đánh giá; nhận xét

    • Xin bạn bình luận về bài viết của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.