Tới nội dung chính

评级

评级
píngjí
bình cấp

xếp hạng; đánh giá cấp bậc

1 nghĩa#36384
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xếp hạng; đánh giá cấp bậc

    • 。

      Bộ phim này có xếp hạng rất cao.

评
píng
bình
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu