Tới nội dung chính

级

级
jí
cấp
⽷bộ mịch · 6 nét

cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)

HSK 2 (3.0)5 nghĩa#4861Lượng từ 个
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)

    中表示人或事物所处的位置或等第biǎoshì rén huò shìwù suǒ chǔ de wèizhì huò děngdì

    • 。

      Trò chơi này có mười cấp độ.

  2. 貳名danh từ

    bậc (thang); cấp bậc; cấp độ; hạng

    中台阶或等级的一个位置;表示高低、大小的分类táijiē huò děngjí de yīgè wèizhì; biǎoshì gāodī、dàxiǎo de fēnlèi

  3. 參量lượng từ

    cấp, bậc, nấc (từ chỉ đơn vị cho bậc, cấp độ, nấc thang)

    中表示等级、阶段或高低的单位biǎoshì děngjí、jiēduàn huò gāodī de dānyuè

  4. 肆名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    中衡量人或事物位置高低的标准;等级héngliàng rén huò shìwù wèizhì gāodī de biāozhǔn;děngjí

    • ?

      Bạn học lớp mấy rồi?

  5. 伍名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    中等级;按大小或高低分成的阶段děngjí; àn dàxiǎo huò gāo dī fēnchéng de jiēduàn

    • ?

      Anh ấy là cấp bậc gì?

级
jí
cấp
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu