级
cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)
NGHĨA
- 壹名danh từ
cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)
中表示人或事物所处的位置或等第biǎoshì rén huò shìwù suǒ chǔ de wèizhì huò děngdì
- 。
Trò chơi này có mười cấp độ.
- 貳名danh từ
bậc (thang); cấp bậc; cấp độ; hạng
中台阶或等级的一个位置;表示高低、大小的分类táijiē huò děngjí de yīgè wèizhì; biǎoshì gāodī、dàxiǎo de fēnlèi
- 參量lượng từ
cấp, bậc, nấc (từ chỉ đơn vị cho bậc, cấp độ, nấc thang)
中表示等级、阶段或高低的单位biǎoshì děngjí、jiēduàn huò gāodī de dānyuè
- 肆名danh từ
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中衡量人或事物位置高低的标准;等级héngliàng rén huò shìwù wèizhì gāodī de biāozhǔn;děngjí
- ?
Bạn học lớp mấy rồi?
- 伍名danh từ
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中等级;按大小或高低分成的阶段děngjí; àn dàxiǎo huò gāo dī fēnchéng de jiēduàn
- ?
Anh ấy là cấp bậc gì?
cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)
NGHĨA
- 壹名danh từ
cấp độ; bậc; hạng; cấp (trong hệ thống phân cấp)
中表示人或事物所处的位置或等第biǎoshì rén huò shìwù suǒ chǔ de wèizhì huò děngdì
- 。
Trò chơi này có mười cấp độ.
- 貳名danh từ
bậc (thang); cấp bậc; cấp độ; hạng
中台阶或等级的一个位置;表示高低、大小的分类táijiē huò děngjí de yīgè wèizhì; biǎoshì gāodī、dàxiǎo de fēnlèi
- 參量lượng từ
cấp, bậc, nấc (từ chỉ đơn vị cho bậc, cấp độ, nấc thang)
中表示等级、阶段或高低的单位biǎoshì děngjí、jiēduàn huò gāodī de dānyuè
- 肆名danh từ
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中衡量人或事物位置高低的标准;等级héngliàng rén huò shìwù wèizhì gāodī de biāozhǔn;děngjí
- ?
Bạn học lớp mấy rồi?
- 伍名danh từ
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中等级;按大小或高低分成的阶段děngjí; àn dàxiǎo huò gāo dī fēnchéng de jiēduàn
- ?
Anh ấy là cấp bậc gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt