讽谏

讽谏
fěngjiàn
phúng gián

(văn) can gián khéo léo; phúng gián

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) can gián khéo léo; phúng gián

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.