论述

论述
lùnshù
luận thuật

luận văn; bài nghiên cứu; luận án

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    luận văn; bài nghiên cứu; luận án

    • Anh ấy đã viết một luận thuyết về lịch sử.

  2. động từ

    lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện

    • Anh ấy đã luận giải vấn đề này.

  3. danh từ

    trình bày; luận giải; thuyết trình

    • Đây là một bài luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.