论法

论法
lùn
luận pháp

lập luận; luận pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lập luận; luận pháp

    • Cách lập luận của anh ấy rất thuyết phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.