讹字

讹字
é
ngoa tự

chữ sai; chữ bị chép nhầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ sai; chữ bị chép nhầm

    • Có một chữ sai trong từ này.

  2. danh từ

    chữ sai; chữ in lỗi; lỗi chính tả

    • Có rất nhiều lỗi chính tả trong tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.