许字

许字
hứa tự

hứa hôn; đính ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hứa hôn; đính ước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.