讲学

讲学
jiǎngxué
giảng học

giảng dạy; thuyết giảng (về một lĩnh vực học thuật)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảng dạy; thuyết giảng (về một lĩnh vực học thuật)

    • Anh ấy thích giảng bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.