Tới nội dung chính

议长

议长
yìzhǎng
nghị trưởng

chủ tịch nghị viện; chủ tịch quốc hội; nghị trưởng

1 nghĩa#16131
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ tịch nghị viện; chủ tịch quốc hội; nghị trưởng

    • 。

      Chủ tịch đang phát biểu.

议
yì
nghị
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu