讨论区

讨论区
tǎolùn
thảo luận khu

khu thảo luận; diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu thảo luận; diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến)

    • Diễn đàn này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    khu vực thảo luận; diễn đàn

    • Xin hãy để lại lời nhắn trong khu vực thảo luận.

  3. danh từ

    khu vực thảo luận; diễn đàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)HỘI Ý

Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.