Tới nội dung chính

认字

认字
rènzì
nhận tự

biết đọc; biết chữ

2 nghĩa#45105
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biết đọc; biết chữ

    • 。

      Anh ấy đã biết đọc rồi.

  2. 貳动động từ

    biết đọc; nhận mặt chữ

    • 。

      Anh ấy bắt đầu học chữ rồi.

认
rèn
nhận
BỘ THỦ⾔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu