- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)HÌNH THANH
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận rõ; xác định chắc chắn
nhận rõ; xác định chắc chắn
Bạn đã nhận ra rõ ràng chưa?
xác nhận chắc chắn; nhắm đúng vào
Bạn đã chắc chắn chưa?
tin chắc; xác định; công nhận
Tôi tin tưởng bạn.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận rõ; xác định chắc chắn
nhận rõ; xác định chắc chắn
Bạn đã nhận ra rõ ràng chưa?
xác nhận chắc chắn; nhắm đúng vào
Bạn đã chắc chắn chưa?
tin chắc; xác định; công nhận
Tôi tin tưởng bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.