触控点

触控点
chùkòngdiǎn
xúc khống điểm

điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)

    • Máy tính xách tay này không có thanh trỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.