Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
触控点
触控点
xúc khống điểm
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
- 。
Máy tính xách tay này không có thanh trỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ触控点
Phồn thể觸控點
xúc khống điểm
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
- 。
Máy tính xách tay này không có thanh trỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觜zīchòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu