触发清单

触发清单
chùqīngdān
xúc phát thanh đơn

danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)

    • Xin hãy đưa cho tôi danh sách kích hoạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.