解酸药

解酸药
jiěsuānyào
giải toan dược

thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit

    • Loại thuốc kháng axit này rất hiệu quả đối với đau dạ dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.