Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
/
解廌
解廌
giải trãi
con giải trĩ (kỳ lân thần thoại Trung Hoa, biểu tượng của công lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con giải trĩ (kỳ lân thần thoại Trung Hoa, biểu tượng của công lý)(kế thừa)
- 。
Giải trĩ là một loài thần thú trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解廌
Phồn thể解
giải trãi
con giải trĩ (kỳ lân thần thoại Trung Hoa, biểu tượng của công lý)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con giải trĩ (kỳ lân thần thoại Trung Hoa, biểu tượng của công lý)(kế thừa)
- 。
Giải trĩ là một loài thần thú trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觜zīchòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu