解吸

解吸
jiě
giải hấp

giải hấp; nhả hấp phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giải hấp; nhả hấp phụ

    • Vật liệu này có thể giải hấp hơi nước.

  2. động từ

    giải hấp; khử hấp thụ

    • Quá trình này có thể giải hấp chất ô nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.