解厄

解厄
jiěè
giải ách

(văn) giải trừ tai ách; cứu khỏi hoạn nạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) giải trừ tai ách; cứu khỏi hoạn nạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.