Tới nội dung chính

解剖学

解剖学
jiěpōuxué
giải phẫu học

giải phẫu; mổ xẻ

1 nghĩa#46897
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giải phẫu; mổ xẻ

    • 。

      Giải phẫu học là khoa học nghiên cứu cấu trúc của sinh vật.

解
jiě
giải
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu