角质

角质
jiǎozhì
giác chất

chất sừng; chất keratin

2 nghĩa#35928
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất sừng; chất keratin

    • Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da.

  2. danh từ

    keratin (protein sừng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.