觑觑眼

觑觑眼
yǎn
thứ thứ nhãn

mắt cận; mắt lé

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt cận; mắt lé

    • Anh ấy bị cận thị.

  2. danh từ

    mắt cận thị; mắt lác

  3. danh từ

    mắt kém; cận thị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.