觑窥

觑窥
kuī
thứ khuy

nhìn trộm; rình mò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn trộm; rình mò

    • Anh ấy thích rình mò cuộc sống của người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.