览古

览古
lǎn
lãm cổ

ngắm cảnh cổ xưa; thăm di tích lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngắm cảnh cổ xưa; thăm di tích lịch sử

    • Chúng ta đi thăm di tích lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.