视距

视距
shì
thị cự

tầm nhìn; khoảng cách nhìn thấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầm nhìn; khoảng cách nhìn thấy

    • Máy bay bay ngoài tầm nhìn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.