视窗

视窗
shìchuāng
thị song

cửa sổ (trên màn hình máy tính)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ (trên màn hình máy tính)

    • Xin hãy mở cửa sổ.

  2. danh từ

    hệ điều hành Windows (của Microsoft); cửa sổ giao diện

    • Máy tính của tôi đã cài đặt hệ điều hành Windows.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.