视力表

视力表
shìbiǎo
thị lực biểu

bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt

    • Xin hãy nhìn vào bảng thị lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.