Tới nội dung chính

规章

规章
guīzhāng
quy chương

quy tắc; quy định

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27357
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quy tắc; quy định

    • 。

      Chúng ta phải tuân thủ các quy định.

规
guī
quy
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu