Tới nội dung chính

规格

规格
guīgé
quy cách

quy cách; tiêu chuẩn; thông số kỹ thuật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#37361
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quy cách; tiêu chuẩn; thông số kỹ thuật

    • ?

      Quy cách của sản phẩm này là gì?

  2. 貳名danh từ

    quy cách; thông số kỹ thuật; tiêu chuẩn

    • 。

      Xin hãy cho tôi một bảng thông số kỹ thuật.

  3. 參名danh từ

    tiêu chuẩn; mực thước

规
guī
quy
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu