规律性

规律性
guīxìng
quy luật tính

tính quy luật; tính có quy luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính quy luật; tính có quy luật

    • Vận động có tính quy luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.