规例

规例
guī
quy lệ

quy định; quy lệ; điều lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy định; quy lệ; điều lệ

    • Xin hãy tuân thủ quy định giao thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.