观赛

观赛
guānsài
quan tái

xem thi đấu; xem thi đấu thể thao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem thi đấu; xem thi đấu thể thao

    • Chúng ta cùng đi xem trận đấu nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.