/
观瞻
观瞻
quan chiêm
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
- 。
Diện mạo của tòa nhà này rất đẹp.
- 貳动động từ
thấy; gặp; xem
- 。
Tòa nhà này rất đáng để chiêm ngưỡng.
- 參名danh từ
diện mạo gây ấn tượng; dáng vẻ; ấn tượng lâu dài
- 。
Tòa nhà này mang lại một ấn tượng hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
观瞻
Phồn thể觀瞻
quan chiêm
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
- 。
Diện mạo của tòa nhà này rất đẹp.
- 貳动động từ
thấy; gặp; xem
- 。
Tòa nhà này rất đáng để chiêm ngưỡng.
- 參名danh từ
diện mạo gây ấn tượng; dáng vẻ; ấn tượng lâu dài
- 。
Tòa nhà này mang lại một ấn tượng hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)