观瞻

观瞻
guānzhān
quan chiêm

vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

    • Diện mạo của tòa nhà này rất đẹp.

  2. động từ

    thấy; gặp; xem

    • Tòa nhà này rất đáng để chiêm ngưỡng.

  3. danh từ

    diện mạo gây ấn tượng; dáng vẻ; ấn tượng lâu dài

    • Tòa nhà này mang lại một ấn tượng hùng vĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.