观客

观客
guān
quan khách

thính giả; khán thính giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thính giả; khán thính giả

    • Khán giả đều rất thích buổi biểu diễn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.