/
覆辙
覆辙
phúc triệt
vết xe đổ; con đường thất bại trước đây (bóng)
2 nghĩa#49329
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết xe đổ; con đường thất bại trước đây (bóng)
- 。
Đừng đi vào vết xe đổ.
- 貳名danh từ
vết xe đổ; vết xe cũ (bài học cảnh báo từ thất bại trước)
覆辙
Phồn thể覆轍
phúc triệt
vết xe đổ; con đường thất bại trước đây (bóng)
2 nghĩa#49329
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết xe đổ; con đường thất bại trước đây (bóng)
- 。
Đừng đi vào vết xe đổ.
- 貳名danh từ
vết xe đổ; vết xe cũ (bài học cảnh báo từ thất bại trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ