西雅图

西雅图
tây nhã đồ

Seattle, thành phố ở bang Washington, Hoa Kỳ

1 nghĩa#8993
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Seattle, thành phố ở bang Washington, Hoa Kỳ

    美国华盛顿州的城市Měiguó huáshèngdùn zhōu de chéngshì

    • Seattle là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.