- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
bộ vest; com lê; tây phục
bộ vest; com lê; tây phục
Hôm nay anh ấy mặc một bộ vest.
trang phục Tây; com-lê; veston
bộ vest; com lê; tây phục
bộ vest; com lê; tây phục
Hôm nay anh ấy mặc một bộ vest.
trang phục Tây; com-lê; veston
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.