西服

西服
tây phục

bộ vest; com lê; tây phục

2 nghĩa#16736
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ vest; com lê; tây phục

    • Hôm nay anh ấy mặc một bộ vest.

  2. danh từ

    trang phục Tây; com-lê; veston

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.