西红柿

西红柿
hóngshì
tây hồng thị

cà chua

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18764
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà chua

    • Tôi thích ăn cà chua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.