西北方

西北方
běifāng
tây bắc phương

tây bắc; hướng tây bắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tây bắc; hướng tây bắc

    • Phía tây bắc là núi.

  2. danh từ

    hướng tây bắc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.