襟素

襟素
jīn
khâm tố

lòng thật sự; tấm lòng chân thật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng thật sự; tấm lòng chân thật

    • Anh ấy đã thổ lộ tấm lòng thật của mình với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.