Tới nội dung chính

襆

襆
fú
phộc
⾐bộ y · 17 nét

khăn đầu (dùng trong từ "khăn đầu quan lại thời xưa")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn đầu (dùng trong từ "khăn đầu quan lại thời xưa")

  2. 貳名danh từ

    khăn đội đầu; mũ vải (cách đọc ở Đài Loan: pú)

襆
fú
phộc
BỘ THỦ⾐
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu