Tới nội dung chính

袱

袱
fú
phục
⾐bộ y · 11 nét

vải bọc; khăn gói (dùng để bọc hoặc che đậy đồ vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vải bọc; khăn gói (dùng để bọc hoặc che đậy đồ vật)

    • 。

      Anh ấy dùng một mảnh vải để bọc sách lại.

袱
fú
phục
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu